AD526JN vs AD5262BRU20
Bảng so sánh chi tiết giữa AD526JN và AD5262BRU20 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
DIP-16
TSSOP-16
Mô tả
IC OPAMP PGA 1 CIRCUIT 16DIP
IC DGT POT 20KOHM 256TAP 16TSSOP
Supplier
Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc.
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
AmplifierType
Programmable Gain
-
NumberofCircuits
1
2
SlewRate
24V/µs
-
-3dbBandwidth
4 MHz
-
Current-InputBias
50 pA
-
Voltage-InputOffset
400 µV
-
Current-Supply
10mA
-
Current-Output/Channel
10 mA
-
Voltage-SupplySpan(Min)
9 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
33 V
-
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Through Hole
Surface Mount
Taper
-
Linear
Configuration
-
Potentiometer
NumberofTaps
-
256
Resistance(Ohms)
-
20k
Interface
-
SPI
MemoryType
-
Volatile
Voltage-Supply
-
4.5V ~ 16.5V, ±5V
Features
-
Cascade Pin
Tolerance
-
±30%
TemperatureCoefficient(Typ)
-
35ppm/°C