AD526JN vs AD5262BRU200

Bảng so sánh chi tiết giữa AD526JN và AD5262BRU200 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD526JN

+BOM

2734 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD5262BRU200

+BOM

2946 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói DIP-16 TSSOP-16
Mô tả IC OPAMP PGA 1 CIRCUIT 16DIP IC DGT POT 200KOHM 256TP 16TSSOP
Supplier Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType Programmable Gain -
NumberofCircuits 1 2
SlewRate 24V/µs -
-3dbBandwidth 4 MHz -
Current-InputBias 50 pA -
Voltage-InputOffset 400 µV -
Current-Supply 10mA -
Current-Output/Channel 10 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 9 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 33 V -
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
MountingType Through Hole Surface Mount
Taper - Linear
Configuration - Potentiometer
NumberofTaps - 256
Resistance(Ohms) - 200k
Interface - SPI
MemoryType - Volatile
Voltage-Supply - 4.5V ~ 16.5V, ±5V
Features - Cascade Pin
Tolerance - ±30%
TemperatureCoefficient(Typ) - 35ppm/°C
Mô hình so sánh : AD526JN AD5262BRU200

+BOM RFQ