AD629BRZ vs AD629AR

Bảng so sánh chi tiết giữa AD629BRZ và AD629AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD629BRZ

+BOM

3376 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD629AR

+BOM

2251 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8
Mô tả IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8SOIC IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8SOIC
Part Status - Obsolete
Amplifier Type - Current Sense
Number of Circuits - 1
Slew Rate - 2.1V/µs
Voltage - Input Offset - 200 µV
Current - Supply - 900µA
Current - Output / Channel - 25 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 5 V
Voltage - Supply Span (Max) - 36 V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - AD629
-3db Bandwidth - 500 kHz
ProductStatus Active -
AmplifierType Differential -
NumberofCircuits 1 -
SlewRate 2.1V/µs -
-3dbBandwidth 500 kHz -
Voltage-InputOffset 100 µV -
Current-Supply 900µA -
Current-Output/Channel 25 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : AD629BRZ AD629AR

+BOM RFQ