AD629BRZ vs AD629AR
Bảng so sánh chi tiết giữa AD629BRZ và AD629AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8SOIC
IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8SOIC
Part Status
-
Obsolete
Amplifier Type
-
Current Sense
Number of Circuits
-
1
Slew Rate
-
2.1V/µs
Voltage - Input Offset
-
200 µV
Current - Supply
-
900µA
Current - Output / Channel
-
25 mA
Voltage - Supply Span (Min)
-
5 V
Voltage - Supply Span (Max)
-
36 V
Operating Temperature
-
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
-
Surface Mount
Base Product Number
-
AD629
-3db Bandwidth
-
500 kHz
ProductStatus
Active
-
AmplifierType
Differential
-
NumberofCircuits
1
-
SlewRate
2.1V/µs
-
-3dbBandwidth
500 kHz
-
Voltage-InputOffset
100 µV
-
Current-Supply
900µA
-
Current-Output/Channel
25 mA
-
Voltage-SupplySpan(Min)
5 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-
MountingType
Surface Mount
-