AD7841ASZ vs AD7841BS So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD7841ASZ và AD7841BS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFP-44
QFP-44
Mô tả
IC DAC 14BIT V-OUT 44MQFP
IC DAC 14BIT OCTAL VOUT 44-MQFP
Supplier
Analog Devices Inc.
Rochester Electronics, LLC
Part Status
Active
Obsolete
Number of Bits
14
-
Number of D/A Converters
8
-
Settling Time
31µs (Typ)
-
Output Type
Voltage - Buffered
-
Differential Output
No
-
Data Interface
Parallel
-
Reference Type
External
-
Voltage - Supply, Analog
±13.5V ~ 16.5V
-
Voltage - Supply, Digital
5V
-
INL / DNL(LSB)
±4 (Max), -0.9/+2 (Max)
-
Architecture
R-2R
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-