AD7841BSZ vs AD7841AS So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD7841BSZ và AD7841AS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD7841BSZ

+BOM

7506 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD7841AS

+BOM

9169 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói QFP-44 QFP-44
Mô tả IC DAC 14BIT V-OUT 44MQFP IC DAC 14BIT OCTAL VOUT 44-MQFP
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Number of Bits 14 -
Number of D/A Converters 8 -
Settling Time 31µs (Typ) -
Output Type Voltage - Buffered -
Differential Output No -
Data Interface Parallel -
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog ±13.5V ~ 16.5V -
Voltage - Supply, Digital 5V -
INL / DNL(LSB) ±2 (Max), ±1 (Max) -
Architecture R-2R -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mô hình so sánh : AD7841BSZ AD7841AS

+BOM RFQ