AD8028ARZ vs AD8023AR

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8028ARZ và AD8023AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8028ARZ

+BOM

5537 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8023AR

+BOM

5436 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8 SOIC-14
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC IC AMP VIDEO TRIPLE HC 14-SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
Applications - Current Feedback
NumberofCircuits 2 3
-3dbBandwidth 190 MHz 125 MHz
SlewRate 100V/µs 1200V/µs
Current-Supply 6.5mA (x2 Channels) 7 mA
Current-Output/Channel 120 mA 70 mA
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 4.2V ~ 15V, ±2.1V ~ 7.5V
MountingType Surface Mount Surface Mount
AmplifierType General Purpose -
OutputType Rail-to-Rail -
Current-InputBias 4 µA -
Voltage-InputOffset 200 µV -
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
Mô hình so sánh : AD8028ARZ AD8023AR

+BOM RFQ