AD8400ARZ10 vs AD8403AR50 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8400ARZ10 và AD8403AR50 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8400ARZ10

+BOM

5319 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8403AR50

+BOM

2651 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8 SOIC-24
Mô tả IC DGTL POT 10KOHM 256TAP 8SOIC IC DGTL POT 8BIT 50K 4CH 24-SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Number of Circuits 1 4
Number of Taps 256 256
Resistance(Ohms) 10k 50k
Memory Type Volatile Volatile
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Temperature Coefficient(Typ) 500ppm/°C 500ppm/°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Taper Linear -
Configuration Potentiometer -
Interface SPI -
Tolerance ±20% -
Mô hình so sánh : AD8400ARZ10 AD8403AR50

+BOM RFQ