AD8400ARZ1 vs AD8402AR1 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8400ARZ1 và AD8402AR1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8400ARZ1

+BOM

4740 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8402AR1

+BOM

2748 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8 SOIC-14
Mô tả IC DGTL POT 1KOHM 256TAP 8SOIC IC DGTL POT 1KOHM 256TAP 14SOIC
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Taper Linear Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
Number of Circuits 1 2
Number of Taps 256 256
Resistance(Ohms) 1k 1k
Interface SPI SPI
Memory Type Volatile Volatile
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Tolerance ±33% ±33%
Temperature Coefficient(Typ) 700ppm/°C 500ppm/°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : AD8400ARZ1 AD8402AR1

+BOM RFQ