AD8542AR vs AD8542ARU
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8542AR và AD8542ARU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP8
8-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả
IC OPAMP GP R-R CMOS 1MHZ 8SOIC
IC OPAMP GP R-R CMOS 1MHZ 8TSSOP
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
AmplifierType
General Purpose
General Purpose
NumberofCircuits
2
2
OutputType
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
SlewRate
0.92V/µs
0.92V/µs
GainBandwidthProduct
1 MHz
1 MHz
Current-InputBias
4 pA
4 pA
Voltage-InputOffset
1 mV
1 mV
Current-Supply
45µA (x2 Channels)
45µA (x2 Channels)
Current-Output/Channel
30 mA
30 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
2.7 V
2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max)
5.5 V
5.5 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount