AD8542ARMZ vs AD8542AR

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8542AR và AD8542ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8542AR

+BOM

3683 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8542ARMZ

+BOM

6454 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 MSOP-8
Mô tả IC OPAMP GP R-R CMOS 1MHZ 8SOIC IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8MSOP
ProductStatus Obsolete Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 0.92V/µs 0.92V/µs
GainBandwidthProduct 1 MHz 1 MHz
Current-InputBias 4 pA 4 pA
Voltage-InputOffset 1 mV 1 mV
Current-Supply 45µA (x2 Channels) 45µA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 30 mA 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8542AR AD8542ARMZ

+BOM RFQ