AD8618ARZ vs AD8611ARZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8611ARZ và AD8618ARZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-14
Mô tả
IC COMP SNGL 4NS ULTRFAST 8-SOIC
IC CMOS 4 CIRCUIT 14SOIC
Part Status
Active
Active
Type
with Latch
-
Number of Elements
1
-
Output Type
Complementary, TTL
Rail-to-Rail
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
3V ~ 5V
-
Voltage - Input Offset (Max)
7mV @ 5V
-
Current - Input Bias(Max)
6µA @ 5V
-
Current - Quiescent (Max)
10mA, 4mA
-
CMRRPSRR(Typ)
85dB CMRR, 73dB PSRR
-
Propagation Delay(Max)
5.5ns
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
-
DigiTrim®
Amplifier Type
-
CMOS
Number of Circuits
-
4
Slew Rate
-
12V/µs
Gain Bandwidth Product
-
24 MHz
Current - Input Bias
-
0.2 pA
Voltage - Input Offset
-
23 µV
Supply Current
-
1.7mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel
-
150 mA
Voltage - Supply Span(Min)
-
2.7 V
Voltage - Supply Span(Max)
-
5 V