AD8626ARMZ vs AD8625ARU

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8626ARMZ và AD8625ARU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AD8626ARMZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1213 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

AD8625ARU

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4013 PCS
Package
TSSOP-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AD8626ARMZ AD8625ARU
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type J-FET J-FET
Number of Circuits 2 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 5V/µs 5V/µs
Gain Bandwidth Product 5 MHz 5 MHz
Current - Input Bias 0.25 pA 0.25 pA
Voltage - Input Offset 350 µV 350 µV
Supply Current 710µA (x2 Channels) 710µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 15 mA 15 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 26 V 26 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount