AD8629ARMZ vs AD8626ARMZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8626ARMZ và AD8629ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8626ARMZ

+BOM

1213 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8629ARMZ

+BOM

3786 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC OPAMP JFET 2 CIRCUIT 8MSOP IC OPAMP ZERO-DRIFT 2 CIRC 8MSOP
Part Status Active Active
Amplifier Type J-FET Zero-Drift
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 5V/µs 1V/µs
Gain Bandwidth Product 5 MHz 2.5 MHz
Current - Input Bias 0.25 pA 30 pA
Voltage - Input Offset 350 µV 1 µV
Supply Current 710µA (x2 Channels) -
Current - Output / Channel 15 mA 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 26 V 5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
-3 dB Bandwidth - 2.5 MHz
Mô hình so sánh : AD8626ARMZ AD8629ARMZ

+BOM RFQ