ADE7755ARSZ vs ADE7763ARSZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADE7763ARSZ và ADE7755ARSZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADE7763ARSZ

+BOM

3281 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADE7755ARSZ

+BOM

4866 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SSOP-20 SSOP-24
Mô tả IC ENERGY METERING 1PHASE 20SSOP IC ENERGY METERING 1PHASE 24SSOP
Part Status Active Active
Input Impedance 390kOhm 390kOhm
Measurement Error 0.1% 0.1%
Voltage - I / O High 2.4V 2.4V
Voltage - I / O Low 0.8V 0.8V
Supply Current 3mA 3mA
Voltage - Supply 4.75 V ~ 5.25 V 4.75 V ~ 5.25 V
Meter Type Single Phase Single Phase
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADE7763ARSZ ADE7755ARSZ

+BOM RFQ