ADG433BR vs ADG438FBRZ

Bảng so sánh chi tiết giữa ADG433BR và ADG438FBRZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ADG433BR

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4183 PCS
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

ADG438FBRZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2216 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ADG433BR ADG438FBRZ
Part Status Obsolete Active
Base Product Number ADG433 -
Switch Circuit SPST - NO/NC -
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 8:1
Number of Circuits 4 1
On - State Resistance (Max) 24Ohm -
Channel - to - Channel Matching (ΔRon) 1.2Ohm -
Voltage - Supply, Single (V+) 12V 15V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±15V ±15V
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 90ns, 60ns -
Charge Injection 5pC 15pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 9pF, 9pF -
Current - Leakage (IS(off)) (Max) 250pA -
Crosstalk -85dB @ 1MHz -93dB @ 100kHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube -
On - State Resistance(Max) - 270Ohm (Typ)
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 8.1Ohm
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 230ns, 130ns
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 3pF, 22pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 500pA