ADG439FBRZ vs ADG436BR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADG436BR và ADG439FBRZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADG436BR

+BOM

7095 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADG439FBRZ

+BOM

6003 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC SWITCH DUAL SPDT 16SOIC IC MULTIPLEXER DUAL 4X1 16SOIC
Part Status Obsolete Active
Switch Circuit SPDT SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 4:1
Number of Circuits 2 2
On - State Resistance(Max) 12Ohm (Typ) 270Ohm (Typ)
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 1Ohm 8.1Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 3V ~ 30V 15V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±3V ~ 20V ±15V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 70ns, 60ns (Typ) 230ns, 130ns
Charge Injection 10pC 15pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 13pF 3pF, 22pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 250pA 500pA
Crosstalk -90dB @ 1MHz -93dB @ 100kHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADG436BR ADG439FBRZ

+BOM RFQ