ADM232AARNZ vs ADM231LAR

Bảng so sánh chi tiết giữa ADM232AARNZ và ADM231LAR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADM232AARNZ

+BOM

1649 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADM231LAR

+BOM

7923 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TX/TX RS-232 DUAL 5V 16SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
NumberofDrivers/Receivers 2/2 2/2
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
MountingType Surface Mount Surface Mount
Duplex Full -
ReceiverHysteresis 400 mV -
DataRate 200kbps -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
Mô hình so sánh : ADM232AARNZ ADM231LAR

+BOM RFQ