ADN2813ACPZ vs ADN2804ACPZ

Bảng so sánh chi tiết giữa ADN2813ACPZ và ADN2804ACPZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADN2813ACPZ

+BOM

5865 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADN2804ACPZ

+BOM

5465 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFQFN-32 WFQFN-32
Mô tả IC CLK DATA REC SDH 1.25GHZ IC CLK/DATA REC 622MBPS 32-LFCSP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc.
ProductStatus Active Active
PLL Yes Yes
MainPurpose SONET/SDH SONET/SDH
Input CML CML
Output LVDS LVDS
NumberofCircuits 1 1
Ratio-Input:Output 1:2 1:2
Differential-Input:Output Yes/Yes Yes/Yes
Frequency-Max 1.25GHz 622MHz
Voltage-Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADN2813ACPZ ADN2804ACPZ

+BOM RFQ