ADS7844EB vs ADS7844NG4
Bảng so sánh chi tiết giữa ADS7844EB và ADS7844NG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
20-SSOP
20-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả
IC ADC 12BIT SAR 20SSOP
IC ADC 12BIT SAR 20SSOP
Supplier
-
Texas Instruments
ProductStatus
Active
Discontinued at Digi-Key
NumberofBits
12
12
SamplingRate(PerSecond)
200k
200k
NumberofInputs
4, 8
4, 8
InputType
Differential, Single Ended
Differential, Single Ended
DataInterface
SPI
SPI
Configuration
MUX-S/H-ADC
MUX-S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC
1:1
1:1
NumberofA/DConverters
1
1
Architecture
SAR
SAR
ReferenceType
External
External
Voltage-SupplyAnalog
2.7V ~ 3.6V, 5V
2.7V ~ 3.6V, 5V
Voltage-SupplyDigital
2.7V ~ 3.6V, 5V
2.7V ~ 3.6V, 5V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C