AO4803A
Công ty bán dẫn Alpha & Omega
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4306 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa AO4803A và AO4806L cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | AO4803A | AO4806L |
|---|---|---|
| Supplier | - | Alpha & Omega Semiconductor Inc. |
| Part Status | Not For New Designs | Obsolete |
| FET Type | 2 P-Channel (Dual) | 2 N-Channel (Dual) |
| FET Feature | Logic Level Gate | Logic Level Gate |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 30V | 20V |
| Rds On(Max) @ Id Vgs | 46mOhm @ 5A, 10V | 14mOhm @ 9.4A, 10V |
| Vgs(th)(Max) @ Id | 2.5V @ 250µA | 1V @ 250µA |
| Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs | 11nC @ 10V | 17.9nC @ 4.5V |
| Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds | 520pF @ 15V | 1810pF @ 10V |
| Power - Max | 2W | 2W |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) | -55°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C | 5A | - |