AO4840 vs AO4842L
Bảng so sánh chi tiết giữa AO4840 và AO4842L cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
MOSFET 2N-CH 40V 6A 8-SOIC
MOSFET 2N-CH 30V 7.7A 8-SOIC
Supplier
Alpha & Omega Semiconductor Inc.
Alpha & Omega Semiconductor Inc.
ProductStatus
Not For New Designs
Obsolete
FETType
2 N-Channel (Dual)
2 N-Channel (Dual)
FETFeature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
40V
30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
6A
-
RdsOn(Max)@IdVgs
30mOhm @ 6A, 10V
22mOhm @ 7.5A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
3V @ 250µA
2.6V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
10.8nC @ 10V
11nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
650pF @ 20V
448pF @ 15V
Power-Max
2W
2W
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount