AOD413A vs AOD4132

Bảng so sánh chi tiết giữa AOD4132 và AOD413A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AOD4132

+BOM

7637 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AOD413A

+BOM

3374 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói TO-252-3
Mô tả MOSFET N-CH 30V 85A TO252 MOSFET P-CH 40V 12A TO252
Part Status Active -
Base Product Number AOD41 -
FET Type N-Channel -
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 85A (Tc) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 4.5V, 10V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 4mOhm @ 20A, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 3V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 76 nC @ 10 V -
Vgs (Max) ±20V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 4400 pF @ 15 V -
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta), 100W (Tc) -
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
FETType - P-Channel
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 40 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 12A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) - 4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs - 44mOhm @ 12A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id - 3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 21 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 1125 pF @ 20 V
PowerDissipation(Max) - 2.5W (Ta), 50W (Tc)
OperatingTemperature - -55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : AOD4132 AOD413A

+BOM RFQ