AOD413A vs AOD4185

Bảng so sánh chi tiết giữa AOD4185 và AOD413A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AOD4185

+BOM

3626 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AOD413A

+BOM

3374 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói TO-252-3 TO-252-3
Mô tả MOSFET P-CH 40V 40A TO252 MOSFET P-CH 40V 12A TO252
ProductStatus Active Active
FETType P-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 40 V 40 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 40A (Tc) 12A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 4.5V, 10V 4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 15mOhm @ 20A, 10V 44mOhm @ 12A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 3V @ 250µA 3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 55 nC @ 10 V 21 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 2550 pF @ 20 V 1125 pF @ 20 V
PowerDissipation(Max) 2.5W (Ta), 62.5W (Tc) 2.5W (Ta), 50W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AOD4185 AOD413A

+BOM RFQ