AON6994 vs AON6906A

Bảng so sánh chi tiết giữa AON6994 và AON6906A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AON6994

+BOM

19924 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AON6906A

+BOM

6514 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói 8-PowerVDFN
Mô tả MOSFET 2N-CH 30V 19A/26A 8DFN MOSFET 2N-CH 30V 9.1A/10A 8DFN
Part Status Obsolete -
Base Product Number AON699 -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Configuration 2 N-Channel (Dual) Asymmetrical -
FET Feature Logic Level Gate -
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 19A, 26A -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 5.2mOhm @ 20A, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 2.2V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 13nC @ 10V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 820pF @ 15V -
Power - Max 3.1W -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Supplier - Alpha & Omega Semiconductor Inc.
ProductStatus - Active
FETType - 2 N-Channel (Half Bridge)
FETFeature - Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 9.1A, 10A
RdsOn(Max)@IdVgs - 14.4mOhm @ 9.1A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id - 2.4V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 9nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 670pF @ 15V
Power-Max - 1.9W, 2W
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : AON6994 AON6906A

+BOM RFQ