AON7404 vs AON7403

Bảng so sánh chi tiết giữa AON7403 và AON7404 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AON7403

+BOM

4972 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AON7404

+BOM

2409 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói PowerVDFN-8 PowerVDFN-8
Mô tả MOSFET P-CH 30V 11A/29A 8DFN MOSFET N-CH 20V 20A/40A 8DFN
ProductStatus Obsolete Not For New Designs
FETType P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30 V 20 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 11A (Ta), 29A (Tc) 20A (Ta), 40A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 5V, 10V 2.5V, 4.5V
RdsOn(Max)@IdVgs 18mOhm @ 8A, 10V 6mOhm @ 20A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id 3V @ 250µA 1.6V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 24 nC @ 15 V 43 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±25V ±12V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 1400 pF @ 15 V 4630 pF @ 10 V
PowerDissipation(Max) 3.1W (Ta), 25W (Tc) 3.1W (Ta), 40W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AON7403 AON7404

+BOM RFQ