AON7410 vs AON7404
Bảng so sánh chi tiết giữa AON7404 và AON7410 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
PowerVDFN-8
PowerVDFN-8
Mô tả
MOSFET N-CH 20V 20A/40A 8DFN
MOSFET N-CH 30V 9.5A/24A 8DFN
ProductStatus
Not For New Designs
Not For New Designs
FETType
N-Channel
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss)
20 V
30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
20A (Ta), 40A (Tc)
9.5A (Ta), 24A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
2.5V, 4.5V
4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs
6mOhm @ 20A, 4.5V
20mOhm @ 8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
1.6V @ 250µA
2.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
43 nC @ 10 V
12 nC @ 10 V
Vgs(Max)
±12V
±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
4630 pF @ 10 V
660 pF @ 15 V
PowerDissipation(Max)
3.1W (Ta), 40W (Tc)
3.1W (Ta), 20W (Tc)
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount