AON7423 vs AON7409
Bảng so sánh chi tiết giữa AON7409 và AON7423 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
PowerVDFN-8
8-PowerWDFN
Mô tả
MOSFET P-CH 30V 16A/32A 8DFN
MOSFET P-CH 20V 28A/50A 8DFN
ProductStatus
Obsolete
Not For New Designs
FETType
P-Channel
P-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss)
30 V
20 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
16A (Ta), 32A (Tc)
28A (Ta), 50A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
4.5V, 10V
1.5V, 4.5V
RdsOn(Max)@IdVgs
8.5mOhm @ 16A, 10V
5mOhm @ 20A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id
2.7V @ 250µA
900mV @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
58 nC @ 10 V
100 nC @ 4.5 V
Vgs(Max)
±25V
±8V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
2142 pF @ 15 V
5626 pF @ 10 V
PowerDissipation(Max)
3.1W (Ta), 96W (Tc)
6.2W (Ta), 83W (Tc)
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount