ATMEGA16A-PU vs ATMEGA1284P-PU

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA1284P-PU và ATMEGA16A-PU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA1284P-PU

+BOM

3694 PCS | Công nghệ Microchip
ATMEGA16A-PU

+BOM

2232 PCS | Công nghệ Microchip
Gói PDIP-40
Mô tả IC MCU 8BIT 128KB FLASH 40DIP IC MCU 8BIT 16KB FLASH 40DIP
Series AVR® ATmega AVR® ATmega
Part Status Active -
Base Product Number ATMEGA1284 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Core Processor AVR -
Core Size 8-Bit -
Speed 20MHz 16MHz
Connectivity I2C, SPI, UART/USART I²C, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O 32 -
Program Memory Size 128KB (64K x 16) -
Program Memory Type FLASH -
EEPROM Size 4K x 8 -
RAM Size 16K x 8 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.8V ~ 5.5V -
Data Converters A/D 8x10b -
Oscillator Type Internal -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Mounting Type Through Hole -
Packaging Tube -
ProductStatus - Active
CoreProcessor - AVR
CoreSize - 8-Bit
NumberofI/O - 32
ProgramMemorySize - 16KB (8K x 16)
ProgramMemoryType - FLASH
EEPROMSize - 512 x 8
RAMSize - 1K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 2.7V ~ 5.5V
DataConverters - A/D 8x10b
OscillatorType - Internal
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Through Hole
Mô hình so sánh : ATMEGA1284P-PU ATMEGA16A-PU

+BOM RFQ