ATMEGA48A-PU vs ATMEGA16-16PU

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA16-16PU và ATMEGA48A-PU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA16-16PU

+BOM

6618 PCS | Công nghệ Microchip
ATMEGA48A-PU

+BOM

7715 PCS | Công nghệ Microchip
Gói 40-DIP SPDIP-28
Mô tả IC MCU 8BIT 16KB FLASH 40DIP IC MCU 8BIT 4KB FLASH 28DIP
Series AVR® ATmega AVR® ATmega
ProductStatus Active Active
CoreProcessor AVR AVR
CoreSize 8-Bit 8-Bit
Speed 16MHz 20MHz
Connectivity I²C, SPI, UART/USART I²C, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 32 23
ProgramMemorySize 16KB (8K x 16) 4KB (2K x 16)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize 512 x 8 256 x 8
RAMSize 1K x 8 512 x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.5V 1.8V ~ 5.5V
DataConverters A/D 8x10b A/D 6x10b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : ATMEGA16-16PU ATMEGA48A-PU

+BOM RFQ