ATMEGA48A-PU vs ATMEGA161-8PC
Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA48A-PU và ATMEGA161-8PC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SPDIP-28
40-DIP (0.600, 15.24mm)
Mô tả
IC MCU 8BIT 4KB FLASH 28DIP
IC MCU 8BIT 16KB FLASH 40DIP
Supplier
-
Microchip Technology
Series
AVR® ATmega
AVR® ATmega
ProductStatus
Active
Obsolete
CoreProcessor
AVR
AVR
CoreSize
8-Bit
8-Bit
Speed
20MHz
8MHz
Connectivity
I²C, SPI, UART/USART
SPI, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
POR, PWM, WDT
NumberofI/O
23
35
ProgramMemorySize
4KB (2K x 16)
16KB (8K x 16)
ProgramMemoryType
FLASH
FLASH
EEPROMSize
256 x 8
512 x 8
RAMSize
512 x 8
1K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
1.8V ~ 5.5V
4V ~ 5.5V
OscillatorType
Internal
External
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
MountingType
Through Hole
Through Hole
DataConverters
A/D 6x10b
-