AUIRF2804STRL vs AUIRF5210S

Bảng so sánh chi tiết giữa AUIRF2804STRL và AUIRF5210S cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AUIRF2804STRL

Máy chỉnh sửa quốc tế

Lifecycle
Active
Stock
5115 PCS
Package
TO-263-3
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

AUIRF5210S

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2294 PCS
Package
TO-263-3
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AUIRF2804STRL AUIRF5210S
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Obsolete
FET Type N-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 40 V 100 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 195A (Tc) 38A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 2mOhm @ 75A, 10V 60mOhm @ 38A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 4V @ 250µA 4V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 240 nC @ 10 V 230 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 6450 pF @ 25 V 2780 pF @ 25 V
Power Dissipation (Max) 300W (Tc) 3.1W (Ta), 170W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount