AUIRGDC0250 vs AUIRGP4063D-E

Bảng so sánh chi tiết giữa AUIRGDC0250 và AUIRGP4063D-E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AUIRGDC0250

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
1654 PCS
Package
TO-220-3
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

AUIRGP4063D-E

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
5786 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AUIRGDC0250 AUIRGP4063D-E
Supplier - Infineon Technologies
Part Status Last Time Buy Obsolete
IGBT Type - Trench
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 1200 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 141 A 100 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 99 A 144 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 1.57V @ 15V, 33A 1.9V @ 15V, 48A
Power - Max 543 W 330 W
Switching Energy 15mJ (off) 625µJ (on), 1.28mJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 227 nC 140 nC
Td(on / off) @ 25°C -/485ns 60ns/145ns
Test Condition 600V, 33A, 5Ohm, 15V 400V, 48A, 10Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) - 115 ns
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole