BAS16,215 vs BAS16W

Bảng so sánh chi tiết giữa BAS16W và BAS16,215 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAS16W

+BOM

1829 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
BAS16,215

+BOM

7003 PCS | NXP bán dẫn
Gói SOT-323 SOT23-3
Mô tả DIODE GEN PURP 75V 200MA SOD123 NEXPERIA BAS16 - RECTIFIER DIODE
ProductStatus Active Active
DiodeType Standard Standard
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 75 V 100 V
Current-AverageRectified(Io) 200mA 215mA (DC)
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 1.25 V @ 150 mA 1.25 V @ 150 mA
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
ReverseRecoveryTime(trr) 6 ns 4 ns
Current-ReverseLeakage@Vr 1 µA @ 75 V 500 nA @ 80 V
Capacitance@VrF 4pF @ 0V, 1MHz 1.5pF @ 0V, 1MHz
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q101, BAS16
Mô hình so sánh : BAS16W BAS16,215

+BOM RFQ