BAS16,215 vs BAS16

Bảng so sánh chi tiết giữa BAS16 và BAS16,215 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAS16

+BOM

2971 PCS | Linh kiện điện tử Panasonic
BAS16,215

+BOM

7003 PCS | NXP bán dẫn
Gói SOT23 SOT23-3
Mô tả DIODE GEN PURP 80V 200MA SC59-3 NEXPERIA BAS16 - RECTIFIER DIODE
ProductStatus Obsolete Active
DiodeType Standard Standard
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 80 V 100 V
Current-AverageRectified(Io) 200mA (DC) 215mA (DC)
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 1.25 V @ 150 mA 1.25 V @ 150 mA
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
ReverseRecoveryTime(trr) 3 ns 4 ns
Current-ReverseLeakage@Vr 100 nA @ 80 V 500 nA @ 80 V
Capacitance@VrF 1.2pF @ 0V, 1MHz 1.5pF @ 0V, 1MHz
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q101, BAS16
Mô hình so sánh : BAS16 BAS16,215

+BOM RFQ