BAS16 vs BAS16LT1G

Bảng so sánh chi tiết giữa BAS16LT1G và BAS16 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAS16LT1G

+BOM

4501 PCS | onsemi
BAS16

+BOM

2971 PCS | Linh kiện điện tử Panasonic
Gói SOT23-3 SOT23
Mô tả DIODE GP 100V 200MA SOT23-3 DIODE GEN PURP 80V 200MA SC59-3
ProductStatus Active Obsolete
DiodeType Standard Standard
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 100 V 80 V
Current-AverageRectified(Io) 200mA (DC) 200mA (DC)
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 1.25 V @ 150 mA 1.25 V @ 150 mA
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
ReverseRecoveryTime(trr) 6 ns 3 ns
Current-ReverseLeakage@Vr 1 µA @ 100 V 100 nA @ 80 V
Capacitance@VrF 2pF @ 0V, 1MHz 1.2pF @ 0V, 1MHz
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BAS16LT1G BAS16

+BOM RFQ