BAS40-04-7-F vs BAS40

Bảng so sánh chi tiết giữa BAS40-04-7-F và BAS40 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAS40-04-7-F

+BOM

16544 PCS | Diode Tập hợp
BAS40

+BOM

16975 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
Gói TO-236-3 TO-236-3
Mô tả DIODE ARRAY SCHOTTKY 40V SOT23-3 DIODE SCHOTTKY 40V 200MA SOT23
Supplier Diodes Incorporated Yangzhou Yangjie Electronic Technology Co.,Ltd
ProductStatus Active Active
DiodeType Schottky Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 40 V 40 V
Current-AverageRectified(Io) - 200mA (DC)
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 1 V @ 40 mA 1 V @ 40 mA
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
ReverseRecoveryTime(trr) 5 ns 5 ns
Current-ReverseLeakage@Vr 200 nA @ 30 V 200 nA @ 30 V
Capacitance@VrF - 5pF @ 0V, 1MHz
MountingType Surface Mount Surface Mount
DiodeConfiguration 1 Pair Series Connection -
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) 200mA (DC) -
OperatingTemperature-Junction -55°C ~ 125°C -
Mô hình so sánh : BAS40-04-7-F BAS40

+BOM RFQ