BAS40 vs BAS40,215 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BAS40 và BAS40,215 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAS40

+BOM

16975 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
BAS40,215

+BOM

8596 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói TO-236-3 TO-236-3
Mô tả DIODE SCHOTTKY 40V 200MA SOT23 DIODE SCHOTTKY 40V 120MA TO236AB
Supplier Yangzhou Yangjie Electronic Technology Co.,Ltd Nexperia USA Inc.
Part Status Active Active
Diode Type Schottky Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 40 V 40 V
Current - Average Rectified(Io) 200mA (DC) 120mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 1 V @ 40 mA 1 V @ 40 mA
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Current - Reverse Leakage @ Vr 200 nA @ 30 V 10 µA @ 40 V
Capacitance @ Vr F 5pF @ 0V, 1MHz 5pF @ 0V, 1MHz
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Reverse Recovery Time (trr) 5 ns -
Mô hình so sánh : BAS40 BAS40,215

+BOM RFQ