BAT54A vs BAT54CFILM So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BAT54CFILM và BAT54A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAT54CFILM

+BOM

2821 PCS | STMicroelectronics
BAT54A

+BOM

5276 PCS | onsemi
Gói SOT-23
Mô tả DIODE ARR SCHOTT 40V 300MA SOT23 DIODE ARRAY SCHOTTKY 30V SOT23-3
Part Status Active Obsolete
Base Product Number BAT54 -
Diode Configuration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Anode
Technology Schottky -
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 40 V 30 V
Current - Average Rectified (Io) (per Diode) 300mA (DC) -
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 900 mV @ 100 mA 800 mV @ 100 mA
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Current - Reverse Leakage @ Vr 1 µA @ 30 V 2 µA @ 25 V
Operating Temperature - Junction -40°C ~ 150°C -55°C ~ 150°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Reverse Recovery Time (trr) 5 ns 5 ns
Diode Type - Schottky
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) - 200mA
Mô hình so sánh : BAT54CFILM BAT54A

+BOM RFQ