BAT54CW vs BAT54WH6327XTSA1 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa BAT54CW và BAT54WH6327XTSA1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-323
SOT-323
Mô tả
SchottkyD, 30V, 0.2A
DIODE SCHOTTKY 30V 200MA SOT323
Supplier
-
Infineon Technologies,Rochester Electronics, LLC
Part Status
Active
Obsolete
Diode Type
Schottky
Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max)
30 V
30 V
Current - Average Rectified(Io)
-
200mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If
1 V @ 100 mA
800 mV @ 100 mA
Speed
Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Reverse Recovery Time (trr)
5 ns
5 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr
3 µA @ 30 V
2 µA @ 25 V
Capacitance @ Vr F
-
10pF @ 1V, 1MHz
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Diode Configuration
1 Pair Common Cathode
-
Current - Average Rectified(Io)(per Diode)
200mA
-
Operating Temperature - Junction
-55°C ~ 150°C
-