BAV99 vs BAV99LT1G

Bảng so sánh chi tiết giữa BAV99LT1G và BAV99 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAV99LT1G

+BOM

2502 PCS | onsemi
BAV99

+BOM

3491 PCS | Linh kiện điện tử Panasonic
Gói SOT23-3 SOT23
Mô tả DIODE ARRAY 100V 215MA SOT23-3 DIODE ARRAY GP 80V 200MA SOT23-3
ProductStatus Active Obsolete
DiodeConfiguration 1 Pair Series Connection 1 Pair Series Connection
DiodeType Standard Standard
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 100 V 80 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) 215mA (DC) 200mA (DC)
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 1.25 V @ 150 mA 1.25 V @ 150 mA
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
ReverseRecoveryTime(trr) 6 ns 3 ns
Current-ReverseLeakage@Vr 2.5 µA @ 70 V 100 nA @ 80 V
OperatingTemperature-Junction -65°C ~ 150°C 150°C (Max)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BAV99LT1G BAV99

+BOM RFQ