BAV99
Linh kiện điện tử Panasonic
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 3491 PCS
- Package
- SOT-23
- Series
- Diodes - Rectifiers - Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa BAV99 và BAV99T-7-G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | BAV99 | BAV99T-7-G |
|---|---|---|
| Supplier | - | Diodes Incorporated |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Diode Configuration | 1 Pair Series Connection | 1 Pair Series Connection |
| Diode Type | Standard | Standard |
| Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) | 80 V | 85 V |
| Current - Average Rectified(Io)(per Diode) | 200mA (DC) | 75mA (DC) |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | 1.25 V @ 150 mA | 1 V @ 50 mA |
| Speed | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed |
| Reverse Recovery Time (trr) | 3 ns | 4 ns |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | 100 nA @ 80 V | 2 µA @ 75 V |
| Operating Temperature - Junction | 150°C (Max) | -65°C ~ 150°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |