BC807-25LT1G vs BC807-16 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa BC807-16 và BC807-25LT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOT-23
SOT-23-3
Mô tả
TRANS PNP 45V 0.8A SOT23-3
TRANS PNP 45V 0.5A SOT23-3
Part Status
Active
Active
Transistor Type
PNP
PNP
Current - Collector(Ic)(Max)
800 mA
500 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
45 V
45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic
700mV @ 50mA, 500mA
700mV @ 50mA, 500mA
Current - Collector Cutoff(Max)
100nA (ICBO)
100nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce
100 @ 100mA, 1V
160 @ 100mA, 1V
Power - Max
310 mW
300 mW
Frequency - Transition
100MHz
100MHz
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount