BC807-25LT1G vs BC807-40W So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BC807-25LT1G và BC807-40W cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC807-25LT1G

+BOM

6876 PCS | onsemi
BC807-40W

+BOM

5284 PCS | Bán dẫn Diotec
Gói SOT-23-3 SOT-323
Mô tả TRANS PNP 45V 0.5A SOT23-3 TRANS PNP 45V 0.8A SOT23-3
Part Status Active Active
Transistor Type PNP PNP
Current - Collector(Ic)(Max) 500 mA 800 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 700mV @ 50mA, 500mA 700mV @ 50mA, 500mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA (ICBO) 100nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 160 @ 100mA, 1V 250 @ 100mA, 1V
Power - Max 300 mW 310 mW
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BC807-25LT1G BC807-40W

+BOM RFQ