BC847BTT1G vs BC847AW-TP

Bảng so sánh chi tiết giữa BC847BTT1G và BC847AW-TP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC847BTT1G

+BOM

4750 PCS | onsemi
BC847AW-TP

+BOM

3794 PCS | Công ty Thương mại Micro
Gói SOT-416 SOT-323
Mô tả TRANS NPN 45V 0.1A SC75 SOT416 TRANS NPN 45V 0.1A SOT323
Supplier onsemi,Rochester Electronics, LLC Micro Commercial Co
ProductStatus Active Active
TransistorType NPN NPN
Current-Collector(Ic)(Max) 100 mA 100 mA
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) 45 V 45 V
VceSaturation(Max)@IbIc 600mV @ 5mA, 100mA 600mV @ 5mA, 100mA
Current-CollectorCutoff(Max) 15nA (ICBO) 100nA
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce 200 @ 2mA, 5V 110 @ 2mA, 5V
Frequency-Transition 100MHz 100MHz
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -65°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Power-Max 225 mW -
Mô hình so sánh : BC847BTT1G BC847AW-TP

+BOM RFQ