BC847CW vs BC847AW-TP

Bảng so sánh chi tiết giữa BC847CW và BC847AW-TP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BC847CW

Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou

Lifecycle
Active
Stock
2537 PCS
Package
SOT-323
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

BC847AW-TP

Công ty Thương mại Micro

Lifecycle
Active
Stock
3794 PCS
Package
SOT-323
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BC847CW BC847AW-TP
Supplier - Micro Commercial Co
Part Status Active Active
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 100 mA 100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 500mV @ 5mA, 100mA 600mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA 100nA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 420 @ 2mA, 5V 110 @ 2mA, 5V
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature 150°C (TJ) -65°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Power - Max 200 mW -