BC847C,215 vs BC847PNB6327XT
Bảng so sánh chi tiết giữa BC847C,215 và BC847PNB6327XT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-3
SC-88
Mô tả
TRANS NPN 45V 0.1A TO236AB
TRANS NPN/PNP 45V 0.1A SOT363-6
Supplier
-
Infineon Technologies
ProductStatus
Active
Discontinued at Digi-Key
TransistorType
NPN
NPN, PNP
Current-Collector(Ic)(Max)
100 mA
100mA
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max)
45 V
45V
VceSaturation(Max)@IbIc
400mV @ 5mA, 100mA
650mV @ 5mA, 100mA
Current-CollectorCutoff(Max)
15nA (ICBO)
15nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce
420 @ 2mA, 5V
200 @ 2mA, 5V
Power-Max
250 mW
250mW
Frequency-Transition
100MHz
250MHz
OperatingTemperature
150°C (TJ)
150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Series
Automotive, AEC-Q101
-