BC847CW vs BC847AT,115

Bảng so sánh chi tiết giữa BC847CW và BC847AT,115 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BC847CW

Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou

Lifecycle
Active
Stock
2537 PCS
Package
SOT-323
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

BC847AT,115

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4056 PCS
Package
SOT-416
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BC847CW BC847AT,115
Supplier - NXP USA Inc.,Rochester Electronics, LLC
Series - Automotive, AEC-Q101
Part Status Active Obsolete
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 100 mA 100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 500mV @ 5mA, 100mA 400mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA 15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 420 @ 2mA, 5V 110 @ 2mA, 5V
Power - Max 200 mW 150 mW
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount