BCP53-16 vs BCP53

Bảng so sánh chi tiết giữa BCP53 và BCP53-16 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BCP53

+BOM

4109 PCS | onsemi
BCP53-16

+BOM

2329 PCS | Bán dẫn Diotec
Gói SOT-223 SOT-223
Mô tả TRANS PNP 80V 1.2A SOT223-4 TRANS PNP 80V 1A SOT223
ProductStatus Obsolete Active
TransistorType PNP PNP
Current-Collector(Ic)(Max) 1.2 A 1 A
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) 80 V 80 V
VceSaturation(Max)@IbIc 500mV @ 50mA, 500mA 500mV @ 50mA, 500mA
Current-CollectorCutoff(Max) 100nA (ICBO) 100nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce 40 @ 150mA, 2V 100 @ 150mA, 2V
Power-Max 1.5 W 1.3 W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Frequency-Transition - 120MHz
Mô hình so sánh : BCP53 BCP53-16

+BOM RFQ