BCP53T1G vs BCP53
Bảng so sánh chi tiết giữa BCP53 và BCP53T1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOT-223
SOT-223
Mô tả
TRANS PNP 80V 1.2A SOT223-4
TRANS PNP 80V 1.5A SOT223
ProductStatus
Obsolete
Active
TransistorType
PNP
PNP
Current-Collector(Ic)(Max)
1.2 A
1.5 A
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max)
80 V
80 V
VceSaturation(Max)@IbIc
500mV @ 50mA, 500mA
500mV @ 50mA, 500mA
Current-CollectorCutoff(Max)
100nA (ICBO)
100nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce
40 @ 150mA, 2V
40 @ 150mA, 2V
Power-Max
1.5 W
1.5 W
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-65°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Frequency-Transition
-
50MHz