BCP56-16 vs BCP56
Bảng so sánh chi tiết giữa BCP56 và BCP56-16 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOT-223
Mô tả
TRANS NPN 80V 1.2A SOT-223-4
TRANS NPN 80V 1A SOT223
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
BCP56
-
Transistor Type
NPN
-
Current - Collector (Ic) (Max)
1.2 A
-
Voltage - Collector Emitter Breakdown (Max)
80 V
-
Vce Saturation (Max) @ Ib, Ic
500mV @ 50mA, 500mA
-
Current - Collector Cutoff (Max)
100nA (ICBO)
-
DC Current Gain (hFE) (Min) @ Ic, Vce
40 @ 150mA, 2V
-
Power - Max
1 W
-
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tape & Reel (TR)
-
ProductStatus
-
Active
TransistorType
-
NPN
Current-Collector(Ic)(Max)
-
1 A
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max)
-
80 V
VceSaturation(Max)@IbIc
-
500mV @ 50mA, 500mA
Current-CollectorCutoff(Max)
-
100nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce
-
100 @ 150mA, 2V
Power-Max
-
2 W
Frequency-Transition
-
100MHz
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
-
Surface Mount